elephant seal

Học thuật
Thân thiện
elephant seal

A large elephant seal rests on a rocky beach.

Định nghĩa
  1. Danh từ (động vật học):
    • Hải cẩu voi: Một loài hải cẩu lớn, không tai ngoài, thuộc chi Mirounga. Con đực trưởng thành một chiếc mũi to, dài giống như vòi voi, dùng để tạo ra tiếng gầm lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The elephant seal is one of the largest pinnipeds. (Hải cẩu voi một trong những loài chân màng lớn nhất.)
    • We observed a massive male elephant seal resting on the beach. (Chúng tôi quan sát thấy một con hải cẩu voi đực to lớn đang nghỉ ngơi trên bãi biển.)
    • The population of northern elephant seals has recovered since being protected. (Quần thể hải cẩu voi phương bắc đã phục hồi kể từ khi được bảo vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bull elephant seal": hải cẩu voi đực trưởng thành.

    • The bull elephant seal fiercely defended his territory. (Con hải cẩu voi đực đã bảo vệ lãnh thổ của một cách quyết liệt.)
  • "elephant seal colony": bầy đàn, khu vực tập trung của hải cẩu voi.

    • The island is home to a large elephant seal colony. (Hòn đảo nơi sinh sống của một bầy hải cẩu voi lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Northern elephant seal (): Hải cẩu voi phương bắc.
  • Southern elephant seal (): Hải cẩu voi phương nam.
  • Seal (n): Hải cẩu (tên gọi chung).
Từ đồng nghĩa
  • Sea elephant: Voi biển (một tên gọi khác ít phổ biến hơn).
Thông tin thêm
  • Đây một danh từ ghép (compound noun) được hình thành từ "elephant" (con voi) "seal" (con hải cẩu), mô tả đặc điểm ngoại hình đặc trưng của loài này.
elephant seal

A large elephant seal rests on a rocky beach.

Noun
  1. (động vật học)loài hải cẩu voi

Từ đồng nghĩa